← Từ điển
tussler
C2
noun
tussler
nghĩa là
người vật lộn, người ẩu đả
Các nghĩa
người vật lộn, người ẩu đả
One who tussles.
Dạng khác
tusslers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi