turnt
turnt /ˈtɜːnt/ nghĩa là phấn khích, hưng phấn (do rượu hoặc ma túy)
Các nghĩa
-
phấn khích, hưng phấn (do rượu hoặc ma túy)
Energetic, happy, or excited, especially as a result of alcohol or drugs.
Dạng khác
- more turnt comparative
- most turnt superlative