turnover
turnover /ˈtɝnoʊvɚ/ nghĩa là lật được, gập được
Các nghĩa
-
lật được, gập được
Capable of being turned over; designed to be turned over.
a turnover collar
turnover /ˈtɝnoʊvɚ/ nghĩa là lật được, gập được
lật được, gập được
Capable of being turned over; designed to be turned over.
a turnover collar