← Từ điển
turista
C2
noun
turista
nghĩa là
tiêu chảy du lịch
Các nghĩa
tiêu chảy du lịch
Synonym of traveler's diarrhea.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi