tuna
Các nghĩa
-
cá ngừ đại dương
Any of several species of fish of the genus Thunnus in the family Scombridae.
-
người thành đạt ngoài xã hội dù không phải dân giang hồ
The edible flesh of the tuna.
Dạng khác
- tuna plural
- tunas plural
cá ngừ đại dương
Any of several species of fish of the genus Thunnus in the family Scombridae.
người thành đạt ngoài xã hội dù không phải dân giang hồ
The edible flesh of the tuna.