← Từ điển

tuna

B1 noun

tuna /ˈtjuː.nə/ nghĩa là cá ngừ đại dương

Các nghĩa

  1. cá ngừ đại dương

    Any of several species of fish of the genus Thunnus in the family Scombridae.

    countable · uncountable

    Do you have tuna fish?

    The tuna catch is declining.

    Tom opened a can of tuna fish.

  2. người thành đạt ngoài xã hội dù không phải dân giang hồ

    The edible flesh of the tuna.

    countable · uncountable

Dạng khác