← Từ điển

tump

C2 verb

tump /tʌmp/ nghĩa là làm đổ, hất đổ

Các nghĩa

  1. làm đổ, hất đổ

    To form a mass of earth or a hillock around.

    transitive

    to tump teasel

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối