← Từ điển
tucker
B1
noun
/ˈtʌkɚ/
Các nghĩa
dải đăng ten ở cổ áo
Lace or a piece of cloth in the neckline of a dress.
countable
Dạng khác
tuckers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi