← Từ điển

tubular

C2 adj

tubular /ˈt(j)ubjələɹ/ nghĩa là hình ống

Các nghĩa

  1. hình ống

    Shaped like a tube.

    tubular bell

  2. thuộc ống, gồm các ống

    Relating to, or composed of, tubes or tubules.

Dạng khác