← Từ điển
tsuchigumo
C2
noun
tsuchigumo
nghĩa là
yêu quái nhện
Các nghĩa
yêu quái nhện
A member of a race of spider-like yokai.
japanese
Dạng khác
tsuchigumo
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi