← Từ điển

Tsoi

C2 name

Tsoi /tsʰɔɪ/ nghĩa là họ Tsoi (họ người Quảng Đông)

Các nghĩa

  1. họ Tsoi (họ người Quảng Đông)

    A surname from Cantonese.

    Atón:wa and Tsoié:'on are our godparents.

  2. họ Tsoi (họ người Hàn Quốc)

    A surname from Korean.

Dạng khác