← Từ điển
tse
C1
noun
tse
nghĩa là
chữ cái Kirin Ц, ц
Các nghĩa
chữ cái Kirin Ц, ц
The Cyrillic letter Ц, ц.
Dạng khác
tses
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi