← Từ điển

tsardom

C2 noun

tsardom /ˈ(t)sɑː(ɹ)dəm/ nghĩa là sa quốc

Các nghĩa

  1. sa quốc

    The territory ruled by a tsar.

    countable

  2. ngôi sa hoàng, địa vị sa hoàng

    The role or status of tsar.

    uncountable

Dạng khác