trysting
trysting nghĩa là cuộc hẹn hò
Các nghĩa
-
cuộc hẹn hò
An appointment; a tryst.
He confesses that even at trystings with a lady a third is always present.
Dạng khác
- trystings plural
trysting nghĩa là cuộc hẹn hò
cuộc hẹn hò
An appointment; a tryst.
He confesses that even at trystings with a lady a third is always present.