← Từ điển
truthsayer
C2
noun
truthsayer
nghĩa là
người nói thật
Các nghĩa
người nói thật
Synonym of truthteller.
Dạng khác
truthsayers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi