trustiness
trustiness nghĩa là sự đáng tin cậy, tính trung thành
Các nghĩa
-
sự đáng tin cậy, tính trung thành
The quality or state of being trusty.
trustiness nghĩa là sự đáng tin cậy, tính trung thành
sự đáng tin cậy, tính trung thành
The quality or state of being trusty.