trunkful
trunkful nghĩa là một hòm đầy, đầy một hòm
Các nghĩa
-
một hòm đầy, đầy một hòm
As much as a trunk will hold
Dạng khác
- trunkfuls plural
- trunksful plural
trunkful nghĩa là một hòm đầy, đầy một hòm
một hòm đầy, đầy một hòm
As much as a trunk will hold