← Từ điển

trucks

A2 noun

trucks /tɹʌks/ nghĩa là trò chơi bi-a trên cỏ

Các nghĩa

  1. trò chơi bi-a trên cỏ

    The game of lawn billiards.

    Two trucks bumped together.

    The road was crowded with trucks.

    Cars, buses, and trucks are all vehicles.

  2. bộ bánh xe của toa tàu

    The wheel-set of railroad rolling stock.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn