trucks
trucks /tɹʌks/ nghĩa là trò chơi bi-a trên cỏ
Các nghĩa
-
trò chơi bi-a trên cỏ
The game of lawn billiards.
Two trucks bumped together.
The road was crowded with trucks.
Cars, buses, and trucks are all vehicles.
-
bộ bánh xe của toa tàu
The wheel-set of railroad rolling stock.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn