truckle
truckle /ˈtɹʌkəl/ nghĩa là bánh xe nhỏ; bánh xe lăn, ròng rọc
Các nghĩa
-
bánh xe nhỏ; bánh xe lăn, ròng rọc
A small wheel; a caster or pulley.
-
bánh pho mát nhỏ
A small wheel of cheese.
Dạng khác
- truckles plural
truckle /ˈtɹʌkəl/ nghĩa là bánh xe nhỏ; bánh xe lăn, ròng rọc
bánh xe nhỏ; bánh xe lăn, ròng rọc
A small wheel; a caster or pulley.
bánh pho mát nhỏ
A small wheel of cheese.