← Từ điển

truckie

C2 noun

truckie nghĩa là tài xế xe tải

Các nghĩa

  1. tài xế xe tải

    A truck driver.

    australia · new-zealand · slang

    Look for the epitaph to a local female truckie outside the roadhouse.

  2. lính cứu hỏa làm việc trên xe chữa cháy

    A firefighter who works from a fire truck.

    slang

Dạng khác