← Từ điển

trouty

C2 adj

trouty nghĩa là có cá hồi

Các nghĩa

  1. có cá hồi

    Containing trout.

    The stream was clear and shallow but it did not look trouty.

  2. giống cá hồi

    Resembling or characteristic of trout.

Dạng khác