trout
trout /tɹaʊt/ nghĩa là câu cá hồi
Các nghĩa
-
câu cá hồi
To fish for trout.
He landed a big trout.
This lake abounds in trout.
This river abounds in trout.
-
tát bằng cá hồi ươn (nghĩa bóng)
To (figuratively) slap someone with a slimy, stinky, wet trout; to admonish jocularly.
Dạng khác
- trouts present, singular, third-person
- trouting participle, present
- trouted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn