← Từ điển

trout

B2 verb

trout /tɹaʊt/ nghĩa là câu cá hồi

Các nghĩa

  1. câu cá hồi

    To fish for trout.

    intransitive

    He landed a big trout.

    This lake abounds in trout.

    This river abounds in trout.

  2. tát bằng cá hồi ươn (nghĩa bóng)

    To (figuratively) slap someone with a slimy, stinky, wet trout; to admonish jocularly.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn