← Từ điển

troupe

B2 noun

Các nghĩa

  1. đoàn kịch, gánh hát

    A company of, often touring, actors, singers or dancers.

    Army choirs and troupes perform at some of North Korea's biggest state events.

  2. nhóm, đội

    Any group of people working together on a shared activity.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn