← Từ điển

troupe

B2 verb

troupe /tɹuːp/ nghĩa là đi lưu diễn cùng đoàn

Các nghĩa

  1. đi lưu diễn cùng đoàn

    To tour with a troupe.

    intransitive

    We're a traveling theater troupe.

    He's working in a troupe right now.

    The dance teacher was choreographing her troupe.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn