troupe
Các nghĩa
-
đi lưu diễn cùng đoàn
To tour with a troupe.
Dạng khác
- troupes present, singular, third-person
- trouping participle, present
- trouped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn