trots
trots nghĩa là bệnh tiêu chảy
Các nghĩa
-
bệnh tiêu chảy
Diarrhoea/diarrhea.
I've had the trots all morning and haven't been able to go out.
-
cuộc đua ngựa nước kiệu
A trotting race meet; harness racing.
trots nghĩa là bệnh tiêu chảy
bệnh tiêu chảy
Diarrhoea/diarrhea.
I've had the trots all morning and haven't been able to go out.
cuộc đua ngựa nước kiệu
A trotting race meet; harness racing.