← Từ điển
trolly
C2
noun
trolly
nghĩa là
bánh bao mỡ
Các nghĩa
bánh bao mỡ
A suet dumpling.
Dạng khác
trollies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi