trivial
trivial /ˈtɹɪv.i.əl/ nghĩa là tầm thường, không đáng kể
Các nghĩa
-
tầm thường, không đáng kể
Ignorable; of little significance or value.
It is a trivial matter.
That is a trivial problem.
Don't worry about such a trivial problem.
-
bình thường, thông thường
Commonplace, ordinary.
As a scholar, meantime, he was trivial, and incapable of labour.
-
dễ dàng, đơn giản
Easy; requiring little skill or effort.
-
vụn vặt, liên quan đến chuyện lặt vặt
Concerned with or involving trivia.
-
thuộc tên loài (trong phân loại sinh học)
Relating to or designating the name of a species; specific as opposed to generic.
-
tầm thường nhất, đơn giản nhất
Of, relating to, or being the simplest possible case.
+ 2 nghĩa khác
-
chỉ có một phần tử (toán học)
Containing only one element; having an underlying set which is a singleton.
-
hiển nhiên, không cần chứng minh
Self-evident.
Dạng khác
- more trivial comparative
- most trivial superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ