← Từ điển

trivalent

C2 adj

trivalent /traɪˈveɪlənt/ nghĩa là có hóa trị ba

Các nghĩa

  1. có hóa trị ba

    Having a valence of three.

    not-comparable

  2. bảo vệ chống lại ba loại vi-rút (thường là cúm)

    Protecting against three different (usually flu) viruses.

    not-comparable