← Từ điển
triquetral
C2
noun
triquetral
nghĩa là
xương tháp
Các nghĩa
xương tháp
The triquetral bone
Dạng khác
triquetrals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi