← Từ điển
tripling
C2
noun
tripling
nghĩa là
sự tăng gấp ba
Các nghĩa
sự tăng gấp ba
An act of multiplying by three.
Dạng khác
triplings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi