← Từ điển

Triplett

C2 name

Triplett nghĩa là họ Triplett

Các nghĩa

  1. họ Triplett

    A surname.

    countable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rowan, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Rowan County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố ở Quận Chariton, Missouri, Hoa Kỳ

    A city in Chariton County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clay, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Clay County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Roane, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Roane County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác