trimmed
trimmed /tɹɪmd/ nghĩa là được tỉa, cắt gọn
Các nghĩa
-
được tỉa, cắt gọn
that has been trimmed
Tom trimmed the hedge.
Tom trimmed his beard.
I'd like my hair trimmed.
-
được trang trí, tô điểm
furnished with trimmings
Dạng khác
- more trimmed comparative
- most trimmed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn