← Từ điển

trike

C2 noun

trike /tɹaɪk/ nghĩa là xe ba bánh (cho trẻ em)

Các nghĩa

  1. xe ba bánh (cho trẻ em)

    A tricycle, typically that of a child.

  2. xe máy ba bánh

    A three-wheeled motorbike.

    As a trike, his motorbike gave him more stability at the price of some speed.

  3. xe bảo trì đường sắt ba bánh

    A kind of railroad maintenance vehicle: a speeder or jigger.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn