← Từ điển

trife

C2 adj

trife /tɹaɪf/ nghĩa là không thể tha thứ; đáng trách

Các nghĩa

  1. không thể tha thứ; đáng trách

    Unforgiveable; reprehensible.

    slang

    Okay, you wanna act trife and flip the script / With your Wonderama drama slash coma riff.

    My life is as trife as your favorite rap record.

    This shit is trife!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn