trife
trife /tɹaɪf/ nghĩa là không thể tha thứ; đáng trách
Các nghĩa
-
không thể tha thứ; đáng trách
Unforgiveable; reprehensible.
Okay, you wanna act trife and flip the script / With your Wonderama drama slash coma riff.
My life is as trife as your favorite rap record.
This shit is trife!
Dạng khác
- more trife comparative
- most trife superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn