tried
Các nghĩa
-
đã được thử thách, đáng tin cậy
Tested, hence, proven to be firm or reliable.
-
bị đưa ra tòa
Put on trial, taken before a lawcourt.
Dạng khác
- more tried comparative
- most tried superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn