← Từ điển

tried

A2 adj

Các nghĩa

  1. đã được thử thách, đáng tin cậy

    Tested, hence, proven to be firm or reliable.

  2. bị đưa ra tòa

    Put on trial, taken before a lawcourt.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn