trident
trident /ˈtɹaɪ̯dənt/ nghĩa là đinh ba, ba chĩa
Các nghĩa
-
đinh ba · ba chĩa
A three-pronged spear somewhat resembling a pitchfork.
Poseidon's trident
-
đường cong bậc ba dạng
A curve of third order of the form
xy+ax³+bx²+cx=d,
Dạng khác
- tridents plural