← Từ điển

trickle

C1 noun

trickle /ˈtɹɪkəl/ nghĩa là suối nhỏ

Các nghĩa

  1. suối nhỏ

    A very thin river.

    The brook had shrunk to a mere trickle.

  2. dòng chảy nhỏ, tiếng róc rách

    A very thin flow; the sound of such a flow.

    The tap of the washbasin in my bedroom is leaking and the trickle drives me mad at night.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ