← Từ điển

trice

C2 verb

trice /tɹaɪs/ nghĩa là kéo lên, buộc lại (bằng dây)

Các nghĩa

  1. kéo lên, buộc lại (bằng dây)

    To drag or haul, especially with a rope; specifically (nautical) to haul or hoist and tie up by means of a rope.

    transitive

    ... the fold of his double chin hung like a bag triced up close under the hinge of his jaw.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn