← Từ điển
Tribble
C2
name
Tribble
nghĩa là
họ Tribble
Các nghĩa
họ Tribble
A surname.
My son Jon has a pet tribble.
Dạng khác
Tribbles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi