trial
trial /ˈtɹaɪəl/ nghĩa là cuộc thử nghiệm
Các nghĩa
-
cuộc thử nghiệm
The trial number.
The murderer is now on trial.
Let's take it for a month on trial.
The trial is not open to the public.
Dạng khác
- trials plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ