← Từ điển

trial

B2 noun

trial /ˈtɹaɪəl/ nghĩa là cuộc thử nghiệm

Các nghĩa

  1. cuộc thử nghiệm

    The trial number.

    The murderer is now on trial.

    Let's take it for a month on trial.

    The trial is not open to the public.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ