← Từ điển

tri

C1 noun

tri /tɹaɪ/ nghĩa là ba môn phối hợp

Các nghĩa

  1. ba môn phối hợp

    triathlon

    attributive

    a tri bike

    a tri suit

  2. hình tam giác

    triangle

  3. cơ tam đầu

    triceps

    colloquial · uncommon

Dạng khác