← Từ điển
trenching
C2
adj
trenching
nghĩa là
sắc bén, sâu sắc
Các nghĩa
sắc bén, sâu sắc
trenchant
Dạng khác
more trenching
comparative
most trenching
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi