← Từ điển
trenching
C2
noun
trenching
nghĩa là
việc đào hào, sự đào rãnh
Các nghĩa
việc đào hào, sự đào rãnh
The excavation of a trench.
Dạng khác
trenchings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi