trek
Các nghĩa
-
cuộc hành trình bằng xe bò
A journey by ox wagon.
-
cuộc di cư của người Boer (1835–1837)
The Boer migration of 1835–1837.
-
chuyến đi chậm chạp, khó khăn
A slow or difficult journey.
We're planning a trek up Kilimanjaro.
-
cuộc đi bộ đường dài
A long walk.
I would drive to the shops from here; you can walk, but it's quite a trek.
Dạng khác
- treks plural