← Từ điển

treen

C2 noun

treen /tɹiːn/ nghĩa là đồ gỗ gia dụng

Các nghĩa

  1. đồ gỗ gia dụng

    A territorial division in the Isle of Man.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn