← Từ điển

treehugger

C2 noun

treehugger nghĩa là chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)

Các nghĩa

  1. chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)

    A species of libellulid dragonfly, Tyriobapta torrida, of Southeast Asia.

Dạng khác