treehugger
treehugger nghĩa là chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)
Các nghĩa
-
chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)
A species of libellulid dragonfly, Tyriobapta torrida, of Southeast Asia.
Dạng khác
- treehuggers plural
treehugger nghĩa là chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)
chuồn chuồn cây (loài chuồn chuồn ở Đông Nam Á)
A species of libellulid dragonfly, Tyriobapta torrida, of Southeast Asia.