← Từ điển

treadle

C2 verb

treadle /ˈtɹɛdl̩/ nghĩa là đạp bàn đạp

Các nghĩa

  1. đạp bàn đạp

    To use a treadle.

    intransitive

  2. đạp bàn đạp cụ thể hoặc theo trình tự trên khung dệt

    To press a specific treadle or sequence of treadles on the loom.

    transitive

    You can play with treadling a straight or point twill, treadle just Block A, treadle just Block B, or mix and match all the options.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn