← Từ điển

treacly

C2 adj

treacly nghĩa là sánh, đặc và dính

Các nghĩa

  1. sánh, đặc và dính

    Of a liquid, thick and sticky.

  2. ủy mị, sến súa

    Consisting of treacle, or cloying, sentimental speech.

Dạng khác