← Từ điển

treacle

C1 verb

treacle /ˈtɹiː.kəl/ nghĩa là phết mật mía

Các nghĩa

  1. phết mật mía

    To apply treacle to a surface, so as to catch flies or moths, etc.

    transitive

    Mary has treacle-coloured hair.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ