treacle
treacle /ˈtɹiː.kəl/ nghĩa là phết mật mía
Các nghĩa
-
phết mật mía
To apply treacle to a surface, so as to catch flies or moths, etc.
Mary has treacle-coloured hair.
Dạng khác
- treacles present, singular, third-person
- treacling participle, present
- treacled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ